梦笔花生
mộng bút hoa sanh
Hán Việt: mộng bút hoa sanh · Pinyin: mèng bǐ huā shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「夢筆生花」。見「夢筆生花」條。01.宋.釋惠洪〈胥啟道次韻見寄復和之〉詩:「寄我三詩爭妙麗,疑公曾夢筆花生。」<a name="綵筆生花"> </a>
Hán Việt: mộng bút hoa sanh · Pinyin: mèng bǐ huā shēng