夢謝亭 mèng xiè tíng · mộng tạ đình Hán Việt: mộng tạ đình · Pinyin: mèng xiè tíng Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 謝 (tạ) + 亭 (đình)Pinyinmèng xiè tíngHán Việtmộng tạ đìnhCấu tạo夢 + 謝 + 亭 · mộng + tạ + đình nghĩa thành phần: mộng + tạ + đình