大一些

dà yī xiē đại nhất ta

Hán Việt: đại nhất ta · Pinyin: dà yī xiē

Tổng quan

to hơn một chút

Cấu tạo: (đại) + (nhất) + (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to hơn một chút

Eng

  • CC-CEDICT a bit bigger
  • Cihui a bit bigger