大一統
đại nhất thống
Hán Việt: đại nhất thống · Pinyin: dà yī tǒng
Tổng quan
thống nhất (quốc gia) | thống nhất quy mô lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui thống nhất (quốc gia) | thống nhất quy mô lớn
Eng
- CC-CEDICT unification (of the nation)|large scale unification
- Cihui unification (of the nation); large scale unification