大三線 đại tam tuyến Hán Việt: đại tam tuyến Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 三 (tam) + 線 (tuyến)Hán Việtđại tam tuyếnCấu tạo大 + 三 + 線 · đại + tam + tuyến nghĩa thành phần: đại + tam + tuyến Nghĩa EngCihui 大三線 àsānxiàn n. <PRC> rear area in war strategy