大上大下

đại thượng đại hạ

Hán Việt: đại thượng đại hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 上 (thượng) + 大 (đại) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến động lớn
  • Biên soạn 大上大下 àshàng-dàxià v.p. undergo big fluctuations (of enterprises)

Eng

  • Cihui 大上大下 àshàng-dàxià v.p. undergo big fluctuations (of enterprises)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大上其当 · 大上造