大上大下 đại thượng đại hạ Hán Việt: đại thượng đại hạ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 上 (thượng) + 大 (đại) + 下 (hạ)Hán Việtđại thượng đại hạCấu tạo大 + 上 + 大 + 下 · đại + thượng + đại + hạ nghĩa thành phần: đại + thượng + đại + hạ Nghĩa EngCihui 大上大下 àshàng-dàxià v.p. undergo big fluctuations (of enterprises)