大不列顚 dà bù liè diān · đại bất liệt điên Hán Việt: đại bất liệt điên · Pinyin: dà bù liè diān Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 列 (liệt) + 顚 (điên)Pinyindà bù liè diānHán Việtđại bất liệt điênCấu tạo大 + 不 + 列 + 顚 · đại + bất + liệt + điên nghĩa thành phần: đại + bất + liệt + điên