大丟醜 đại đâu xú Hán Việt: đại đâu xú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 丟 (đâu) + 醜 (xú)Hán Việtđại đâu xúCấu tạo大 + 丟 + 醜 · đại + đâu + xú nghĩa thành phần: đại + đâu + xú Nghĩa EngCihui wipe-out