大個兒

dà gè r đại cá nhi

Hán Việt: đại cá nhi · Pinyin: dà gè r

Tổng quan

người cao

Cấu tạo: (đại) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指個子高大的人。如:「他在班上算是大個兒,所以每學期都坐在教室的最後一排。」

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) tall person
  • Cihui (coll.) tall person