大個子

dà gè zi đại cá tử

Hán Việt: đại cá tử · Pinyin: dà gè zi

Tổng quan

người cao to: người lực lưỡng/to/lớn

Cấu tạo: (đại) + (cá) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cao to: người lực lưỡng/to/lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大的身躯; 指身躯高大的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大的身躯。 2.指身躯高大的人。

Eng

  • Cihui 大個子 àgèzi n. big man; giant; tall guy; heavily-built man