大丫頭

dà yā tou đại nha đầu

Hán Việt: đại nha đầu · Pinyin: dà yā tou

Tổng quan

đại a đầu

Cấu tạo: (đại) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại a đầu
  • Cihui 1. đại a đầu (đầy tớ gái có quyền hoặc tuổi cao)。指身份較高或年齡較長的婢女。 2. đại a đầu (từ gọi con gái)。稱青年女子。

Eng

  • Cihui 大丫頭 àyātou n. 1. head maid 2. young woman 3. oldest daughter M:ge/¹míng