大中人 đại trung nhân Hán Việt: đại trung nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 中 (trung) + 人 (nhân)Hán Việtđại trung nhânCấu tạo大 + 中 + 人 · đại + trung + nhân nghĩa thành phần: đại + trung + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指體型接近成人的少年。