大豐收

đại phong thu

Hán Việt: đại phong thu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phong) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大豐收 àfēngshōu n. big harvest | Jīnnián yòu shì ∼. This year is again a big harvest year. M:ge/³cháng