大串聯 đại xuyến liên Hán Việt: đại xuyến liên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 串 (xuyến) + 聯 (liên)Hán Việtđại xuyến liênCấu tạo大 + 串 + 聯 · đại + xuyến + liên nghĩa thành phần: đại + xuyến + liên Nghĩa EngCihui 大串聯 àchuànlián n. the big link-up of the Red Guards in the Cultural Revolution