大主考

đại chủ khảo

Hán Việt: đại chủ khảo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chủ) + (khảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主持鄉、會試的正、副主考官。《六部成語註解.禮部》:「大主考:正主試之官也。」