大九州 đại cửu châu Hán Việt: đại cửu châu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 九 (cửu) + 州 (châu)Hán Việtđại cửu châuCấu tạo大 + 九 + 州 · đại + cửu + châu nghĩa thành phần: đại + cửu + châu