大爭大辯

đại tranh đại biện

Hán Việt: đại tranh đại biện

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tranh) + (đại) + (biện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大爭大辯 àzhēngdàbiàn f.e. hold great debates