大事件

đại sự kiện

Hán Việt: đại sự kiện

Tổng quan

sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt, lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng, cú đấm choáng người

Cấu tạo: (đại) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt, lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng, cú đấm choáng người

ja

  • JMdict major incident|major happening|big scandal