大事宣傳 đại sự tuyên truyện Hán Việt: đại sự tuyên truyện Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện)Hán Việtđại sự tuyên truyệnCấu tạo大 + 事 + 宣 + 傳 · đại + sự + tuyên + truyện nghĩa thành phần: đại + sự + tuyên + truyện Nghĩa EngCihui 大事宣傳 àshìxuānchuán v.p. propagandize in a big way or with great effort