大事故 đại sự cố Hán Việt: đại sự cố Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 故 (cố)Hán Việtđại sự cốCấu tạo大 + 事 + 故 · đại + sự + cố nghĩa thành phần: đại + sự + cố Nghĩa EngCihui 大事故 àshìgu n. major breakdown M:³chángjaJMdict serious accident|major incident