大事故

đại sự cố

Hán Việt: đại sự cố

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (sự) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大事故 àshìgu n. major breakdown M:³cháng

ja

  • JMdict serious accident|major incident