大五金
đại ngũ kim
Hán Việt: đại ngũ kim · Pinyin: dà wǔ jīn
Tổng quan
đồ kim khí; đại ngũ kim (đồ kim khí tương đối nặng)。比較粗大的金屬材料的統稱,如鐵錠、鋼管、鐵板等。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ kim khí; đại ngũ kim (đồ kim khí tương đối nặng)。比較粗大的金屬材料的統稱,如鐵錠、鋼管、鐵板等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗大金屬材料的統稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 较粗大的金属材料的统称﹐如铁锭﹑钢管﹑铁板等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.较粗大的金属材料的统称﹐如铁锭﹑钢管﹑铁板等。
Eng
- Cihui 大五金 àwǔjīn n. the five metals: gold, silver, copper, iron, tin