大交易 đại giao dịch Hán Việt: đại giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việtđại giao dịchCấu tạo大 + 交 + 易 · đại + giao + dịch nghĩa thành phần: đại + giao + dịch Nghĩa EngCihui big deal