大人公 đại nhân công Hán Việt: đại nhân công Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 公 (công)Hán Việtđại nhân côngCấu tạo大 + 人 + 公 · đại + nhân + công nghĩa thành phần: đại + nhân + công