大人國 đại nhân quốc Hán Việt: đại nhân quốc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 國 (quốc)Hán Việtđại nhân quốcCấu tạo大 + 人 + 國 · đại + nhân + quốc nghĩa thành phần: đại + nhân + quốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的巨人國,東西方均有此傳說。《山海經.海外東經》:「大人國在其北,為人大,坐而削船。」EngCihui Brobdingnag