大人物
đại nhân vật
Hán Việt: đại nhân vật · Pinyin: dà rén wù
Tổng quan
gười có tiếng tăm và thế lực. đại nhân vật đại nhân vật ☆Người có tiếng tăm và thế lực.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười có tiếng tăm và thế lực. đại nhân vật đại nhân vật ☆Người có tiếng tăm và thế lực.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指有地位與名望的人。如:「大人物的言論,自有一言九鼎的分量。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指有地位有名望的人。
Eng
- Cihui 大人物 àrénwù n. famous/influential personage; VIP M:ge/²wèi
ja
- JMdict great person|great figure|person of great character