大仁大勇

dà rén dà yǒng đại nhân đại dũng

Hán Việt: đại nhân đại dũng · Pinyin: dà rén dà yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nhân) + (đại) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容为人仁义且勇敢。