大件兒 đại kiện nhi Hán Việt: đại kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtđại kiện nhiCấu tạo大 + 件 + 兒 · đại + kiện + nhi nghĩa thành phần: đại + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 大件兒 àjiànr n. <slang> expensive electrical home appliances M:²jiàn