大众传播

dà zhòng chuán bōđại chúng truyện bá

Hán Việt: đại chúng truyện bá · Pinyin: dà zhòng chuán bō

Tổng quan

truyền thông đại chúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

透過傳統媒體與新媒體對閱聽大眾傳遞訊息的過程。

Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 傳 (truyện) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền bá đại chúng
  • Google Alex v6 truyền thông đại chúng
  • Tần suất từ truyền thông đại chúng
  • Biên soạn mass communication

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透過傳統媒體與新媒體對閱聽大眾傳遞訊息的過程。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi public communication

Eng

  • Cihui mass communication
  • Tần suất từ f.e. mass communication

Đức

  • Handedict Massenmedium (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大众传播媒介 · 传播四方 · 传播的人 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车 · 大众运输 · 传播可能性