大衆傳達

đại chúng truyện đạt

Hán Việt: đại chúng truyện đạt

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chúng) + (truyện) + (đạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大眾傳達 àzhòng chuándá n. <lg.> mass communication