大众公司法

dà zhòng gōng sī fǎđại chúng công ti pháp

Hán Việt: đại chúng công ti pháp · Pinyin: dà zhòng gōng sī fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 公 (công) + 司 (ti) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật Volkswagen

Đức

  • Handedict VW-Gesetz (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大众酒吧间 · 大眾威德畏 · 大眾生彌盧 · 司法上的 · 司法人员 · 司法制度 · 司法机关 · 司法权的