大眾威德畏 đại chúng uy đức úy Hán Việt: đại chúng uy đức úy Tổng quan (術語)見五怖畏條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 众 (chúng) + 威 (uy) + 德 (đức) + 畏 (úy)Hán Việtđại chúng uy đức úyCấu tạo大 + 众 + 威 + 德 + 畏 · đại + chúng + uy + đức + úy nghĩa thành phần: đại + chúng + uy + đức + úy Nghĩa ViệtCihui (術語)見五怖畏條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大众酒吧间 · 大眾生彌盧 · 大众传播 · 大众传播媒介 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车 · 大众运输