司法權的 ti pháp quyền đích Hán Việt: ti pháp quyền đích Tổng quan xem jurisdiction Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 權 (quyền) + 的 (đích)Hán Việtti pháp quyền đíchCấu tạo司 + 法 + 權 + 的 · ti + pháp + quyền + đích nghĩa thành phần: ti + pháp + quyền + đích Nghĩa ViệtCihui xem jurisdiction