大眾生彌盧 đại chúng sanh di lô Hán Việt: đại chúng sanh di lô Tổng quan (明王)謂不動尊也。見底哩三昧耶不動念誦法。梵Meru。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 众 (chúng) + 生 (sanh) + 弥 (di) + 卢 (lô)Hán Việtđại chúng sanh di lôCấu tạo大 + 众 + 生 + 弥 + 卢 · đại + chúng + sanh + di + lô nghĩa thành phần: đại + chúng + sanh + di + lô Nghĩa ViệtCihui (明王)謂不動尊也。見底哩三昧耶不動念誦法。梵Meru。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大众酒吧间 · 大眾威德畏 · 大众传播 · 大众传播媒介 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车 · 大众运输