大衆語

đại chúng ngữ

Hán Việt: đại chúng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chúng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大眾語 àzhòngyǔ n. 1. the language of ordinary people 2. <lg.> colloquial