大众语文 đại chúng ngữ văn Hán Việt: đại chúng ngữ văn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 众 (chúng) + 语 (ngữ) + 文 (văn)Hán Việtđại chúng ngữ vănCấu tạo大 + 众 + 语 + 文 · đại + chúng + ngữ + văn nghĩa thành phần: đại + chúng + ngữ + văn