大众部

dà zhòng bùđại chúng bộ

Hán Việt: đại chúng bộ · Pinyin: dà zhòng bù

Tổng quan

Đại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛教部派之一。大眾為梵語Mahāsanghika的意譯,音譯為摩訶僧祇。係佛教最初分裂所形成,與上座部對立。相傳後來大乘佛教的發展頗有關係。

Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại chúng bộ
  • Tần suất từ Đại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教部派之一。大眾為梵語Mahāsanghika的意譯,音譯為摩訶僧祇。係佛教最初分裂所形成,與上座部對立。相傳後來大乘佛教的發展頗有關係。

Eng

  • Cihui Mahasanghika (branch of Buddhism)
  • Tần suất từ Mahasanghika (branch of Buddhism)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大众化 · 大众的 · 大眾印 · 大众 · 大众传播 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车