大夥

dà huǒ đại khỏa

Hán Việt: đại khỏa · Pinyin: dà huǒ

Tổng quan

mọi người | tất cả mọi người | chúng ta đều

Cấu tạo: (đại) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi người | tất cả mọi người | chúng ta đều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大家。如:「今日大伙約著去游泳,竟然有兩人爽約。」也作「大夥」。

Eng

  • CC-CEDICT everybody|everyone|we all
  • Cihui everybody; everyone; we all

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

自己