大伙兒

dà huǒ r đại hỏa nhi

Hán Việt: đại hỏa nhi · Pinyin: dà huǒ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 大伙

Cấu tạo: (đại) + (hỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 大伙

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大家。如:「今天家裡不開伙,大伙兒上館子吃飯去吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人称代词。“大家²”:~要是没意见,就这么定了。也说大家伙儿。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 大伙[da4 huo3]
  • Cihui erhua variant of 大伙

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大伙儿