大會堂

dà huì táng đại hội đường

Hán Việt: đại hội đường · Pinyin: dà huì táng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hội) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大會堂 àhuìtáng p.w. big (assembly) hall M:⁴zuò