大伯爺 dà bó yé · đại bá gia Hán Việt: đại bá gia · Pinyin: dà bó yé Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 伯 (bá) + 爺 (gia)Pinyindà bó yéHán Việtđại bá giaCấu tạo大 + 伯 + 爺 · đại + bá + gia nghĩa thành phần: đại + bá + gia