大估模兒 đại cổ mô nhi Hán Việt: đại cổ mô nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 估 (cổ) + 模 (mô) + 兒 (nhi)Hán Việtđại cổ mô nhiCấu tạo大 + 估 + 模 + 兒 · đại + cổ + mô + nhi nghĩa thành phần: đại + cổ + mô + nhi Nghĩa EngCihui 大估模兒 àgūmor ►See dàgūmo