大伽蓝 đại già lam Hán Việt: đại già lam Tổng quan đại già lam (雜名)伽藍者寺院之梵語,大者對於小伽藍而言。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 伽 (già) + 蓝 (lam)Hán Việtđại già lamCấu tạo大 + 伽 + 蓝 · đại + già + lam nghĩa thành phần: đại + già + lam Nghĩa ViệtCihui đại già lam (雜名)伽藍者寺院之梵語,大者對於小伽藍而言。☸