大體上

dà tǐ shàng đại thể thượng

Hán Việt: đại thể thượng · Pinyin: dà tǐ shàng

Tổng quan

nhìn chung | về mặt tổng thể

Cấu tạo: (đại) + (thể) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn chung | về mặt tổng thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就整體情況來看。如:「他的健康狀況大體上還不錯,只要平時多注意飲食和多運動就可以了。」

Eng

  • CC-CEDICT overall|in general terms
  • Cihui overall; in general terms