大使命 dà shǐ mìng · đại sử mệnh Hán Việt: đại sử mệnh · Pinyin: dà shǐ mìng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 使 (sử) + 命 (mệnh)Pinyindà shǐ mìngHán Việtđại sử mệnhCấu tạo大 + 使 + 命 · đại + sử + mệnh nghĩa thành phần: đại + sử + mệnh