大使命

dà shǐ mìngđại sử mệnh

Hán Việt: đại sử mệnh · Pinyin: dà shǐ mìng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 使 (sử) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Mệnh Lệnh

Đức

  • Handedict Missionsbefehl (von Jesus) (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大使的 · 大使级 · 大使馆 · 使命 · 大使 · 大使夫人 · 大使咒法經 · 大使的职位