大使的

đại sử đích

Hán Việt: đại sử đích

Tổng quan

(thuộc) đại sứ

Cấu tạo: 大 (đại) + 使 (sử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc đại sứ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ambassadorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

大使的职位 · 大使级 · 大使馆 · 大使 · 大使夫人 · 大使咒法經 · 大使命 · 大使者