大侄子 đại chất tử Hán Việt: đại chất tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 侄 (chất) + 子 (tử)Hán Việtđại chất tửCấu tạo大 + 侄 + 子 · đại + chất + tử nghĩa thành phần: đại + chất + tử Nghĩa EngCihui 大侄子 àzhízi n. brother's eldest son M:ge/²wèi