大保長 dà bǎo zhǎng · đại bảo trường Hán Việt: đại bảo trường · Pinyin: dà bǎo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 保 (bảo) + 長 (trường)Pinyindà bǎo zhǎngHán Việtđại bảo trườngCấu tạo大 + 保 + 長 · đại + bảo + trường nghĩa thành phần: đại + bảo + trường