大信封 dà xìn fēng · đại tín phong Hán Việt: đại tín phong · Pinyin: dà xìn fēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 信 (tín) + 封 (phong)Pinyindà xìn fēngHán Việtđại tín phongCấu tạo大 + 信 + 封 · đại + tín + phong nghĩa thành phần: đại + tín + phong