大信心 đại tín tâm Hán Việt: đại tín tâm Tổng quan đại tín tâm (術語)與大信同。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 信 (tín) + 心 (tâm)Hán Việtđại tín tâmCấu tạo大 + 信 + 心 · đại + tín + tâm nghĩa thành phần: đại + tín + tâm Nghĩa ViệtCihui đại tín tâm (術語)與大信同。☸