大內義隆 dà nèi yì lóng · đại nội nghĩa long Hán Việt: đại nội nghĩa long · Pinyin: dà nèi yì lóng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 內 (nội) + 義 (nghĩa) + 隆 (long)Pinyindà nèi yì lóngHán Việtđại nội nghĩa longCấu tạo大 + 內 + 義 + 隆 · đại + nội + nghĩa + long nghĩa thành phần: đại + nội + nghĩa + long